Noopept (Omberacetam) – Powder, 10 grams

950,000₫

Noopept (tên hóa học: N-phenylacetyl-L-prolylglycine ethyl ester, còn được gọi là GVS-111 hoặc omberacetam) là một hợp chất nootropic được phát triển tại Nga và được nghiên cứu về trí nhớ, khả năng học tập, chức năng nhận thức và cơ chế bảo vệ thần kinh.

Mặc dù thường được xếp cùng nhóm racetam, Noopept có cấu trúc hóa học khác với các chất như piracetam, oxiracetam hay aniracetam. Các nghiên cứu cho thấy Noopept có nhiều tác động sinh học khác nhau lên hệ thần kinh, thay vì chỉ hoạt động thông qua một cơ chế duy nhất

Mô tả

Noopept có tác dụng gì?

🧠 Hỗ trợ trí nhớ và nhận thức

Noopept được nghiên cứu với mục tiêu cải thiện một số quá trình liên quan đến học tập và trí nhớ.

Trong các mô hình nghiên cứu trên động vật, Noopept đã cho thấy khả năng cải thiện một số dạng suy giảm trí nhớ. Một nghiên cứu trên mô hình Alzheimer ở chuột cho thấy Noopept có thể phục hồi khả năng ghi nhớ không gian bị suy giảm.

Tuy nhiên, kết quả từ nghiên cứu trên động vật không thể trực tiếp suy ra rằng Noopept sẽ cải thiện trí nhớ ở người khỏe mạnh với mức độ tương tự.

🎯 Khả năng học tập và xử lý thông tin

Noopept được nghiên cứu về ảnh hưởng đối với các quá trình liên quan đến việc tiếp nhận và xử lý thông tin.

Một số nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy chất này có thể ảnh hưởng đến hệ cholinergic và các quá trình thần kinh liên quan đến nhận thức. Đây là cơ sở khiến Noopept được quan tâm trong lĩnh vực nootropic.

🧬 Hỗ trợ các yếu tố tăng trưởng thần kinh

Một đặc điểm đáng chú ý của Noopept là ảnh hưởng đến BDNF (Brain-Derived Neurotrophic Factor) và NGF (Nerve Growth Factor).

Trong nghiên cứu trên chuột, Noopept làm tăng biểu hiện của NGF và BDNF tại vùng hồi hải mã (hippocampus), khu vực có vai trò quan trọng trong quá trình học tập và hình thành trí nhớ.

Điều này đã dẫn đến giả thuyết rằng tác động lên hệ thống neurotrophin có thể góp phần vào những ảnh hưởng nhận thức và bảo vệ thần kinh của Noopept.

🛡️ Bảo vệ thần kinh

Noopept cũng được nghiên cứu như một chất có khả năng bảo vệ tế bào thần kinh.

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy Noopept có thể ảnh hưởng đến một số quá trình liên quan đến tổn thương thần kinh, bao gồm stress oxy hóa, mất cân bằng calcium, độc tính do glutamate và các phản ứng viêm.

Một nghiên cứu trên tế bào thần kinh hồi hải mã cho thấy Noopept làm tăng khả năng sống sót của tế bào trong mô hình độc tính do glutamate.

Tuy nhiên, những kết quả này chủ yếu đến từ mô hình tế bào và động vật, vì vậy không nên diễn giải thành tuyên bố rằng Noopept có thể phòng ngừa hoặc điều trị các bệnh thoái hóa thần kinh ở người.

Noopept hoạt động như thế nào?

Cơ chế của Noopept vẫn đang được nghiên cứu và có vẻ khá phức tạp.

Một số nghiên cứu cho thấy Noopept có thể tác động đến:

  • Hệ thống cholinergic
  • Các yếu tố tăng trưởng thần kinh như BDNF và NGF
  • Stress oxy hóa
  • Quá trình truyền tín hiệu liên quan đến glutamate
  • Các cơ chế bảo vệ tế bào thần kinh
  • Hệ thống HIF-1 liên quan đến khả năng thích nghi với tình trạng thiếu oxy

Một nghiên cứu về cơ chế phân tử cho thấy Noopept có thể làm tăng hoạt động liên quan đến HIF-1, từ đó đưa ra giả thuyết về vai trò của cơ chế này trong tác dụng bảo vệ thần kinh của chất.