Tại sao điều này quan trọng?
Benzodiazepine nằm trong số những loại thuốc khắc nghiệt nhất vẫn đang được sử dụng rộng rãi, với hồ sơ rủi ro đã được ghi nhận rõ ràng, từ suy giảm nhận thức, nguy cơ lạm dụng cho đến một trong những hội chứng cai nguy hiểm nhất từng được biết đến.
Những vấn đề này, cùng nhiều yếu tố khác, khiến việc đổi mới phương pháp điều trị lo âu trở thành một mục tiêu cần thiết, dẫn đến sự ra đời của nhiều hướng tiếp cận khác nhau với những cơ chế phức tạp.
Everychem trước đây đã giới thiệu Tropisetron và Carnosic Acid như những phương pháp điều trị tiềm năng. Tuy nhiên, chúng tôi hiểu rằng các phương pháp này chỉ mang lại sự thuyên giảm một phần, và trong một số trường hợp còn thiếu dữ liệu nghiên cứu. Vì vậy, hành trình tìm kiếm một giải pháp có thể chấm dứt hoàn toàn chứng lo âu vẫn chưa thực sự hoàn thiện.
Carnosic Acid có tác dụng cải thiện nhận thức và làm giảm lo âu trong các nghiên cứu tiền lâm sàng. Tuy nhiên, những nghiên cứu trên người lại sử dụng chiết xuất hương thảo, khiến việc xác định tác dụng trở nên khó khăn vì chiết xuất này còn chứa nhiều thành phần khác.
Nhóm hợp chất có hậu tố -setron chỉ cho thấy hiệu quả điều trị lo âu ở mức vừa phải, trong khi dữ liệu về khả năng cải thiện nhận thức của Tropisetron còn giới hạn ở các loài linh trưởng không phải người và bệnh nhân tâm thần phân liệt.
Xin gửi lời cảm ơn đến pharmacologylover69 trên Reddit và 305livewire trên Discord vì đã giúp tôi soạn thảo bài viết này khi tôi gặp đôi chút khó khăn trong việc viết lách.
Đồng thời, xin cảm ơn swisschad trên Discord, người đầu tiên đề cập đến GB-115 vào năm 2022, khơi dậy sự quan tâm ban đầu của tôi và cuối cùng dẫn đến việc EveryChem trở thành đơn vị đầu tiên tổng hợp hợp chất này vào năm 2025.
Tổng quan về GB-115
GB-115 là một dipeptide, mới được phê duyệt gần đây tại Nga dưới tên thương mại Ranquilon.
Dữ liệu lâm sàng về hợp chất này đặc biệt đáng quan tâm đối với cộng đồng biohacking của chúng ta. GB-115 không chỉ cải thiện tình trạng lo âu ở những người mắc rối loạn lo âu lan tỏa (Generalized Anxiety Disorder – GAD), mà còn tăng cường khả năng chú ý, xử lý thông tin và tốc độ phản ứng.
Trái ngược với các phương pháp điều trị trước đây, những tác dụng này tiếp tục được cải thiện theo thời gian, tạo ra hiệu quả điều trị kéo dài.
Bên cạnh những lợi ích tích lũy đó, GB-115 không có các tác dụng phụ, nguy cơ lạm dụng và độc tính thường xuất hiện ở nhiều loại thuốc thuộc nhóm này.
Điều này khiến GB-115 trở thành một hướng tiếp cận đầy hấp dẫn trong tương lai đối với những người đồng thời mắc chứng lo âu và ADHD.
Tỷ lệ đồng mắc ADHD ở người bị rối loạn lo âu lan tỏa là khoảng 1 trên 9, so với mức trung bình 1 trên 33 trong dân số nói chung. Điều đó có nghĩa người mắc GAD có khả năng đồng thời mắc ADHD cao hơn khoảng 3,7 lần so với dân số chung.[1]
Mặc dù vẫn chưa thể kết luận liệu GB-115 có khả năng tăng cường trí thông minh ở những người không mắc chứng lo âu hay không, nhưng chắc chắn nó có thể làm được điều đó ở những người mắc GAD. GB-115 cũng có tỷ lệ thuyên giảm chứng lo âu thuộc hàng cao nhất mà cá nhân tôi từng thấy.
GB-115 còn giúp giảm mệt mỏi tinh thần và được mô tả là sở hữu những đặc tính kích thích tương tự chất kích thích thần kinh (pseudo-stimulatory properties).
Dược lý học
Ba mục tiêu thụ thể chính của GB-115 đã được xác định gồm CCK1, KOR và BRS3. Điều này phù hợp với dữ liệu thu được từ các nghiên cứu hành vi, trong đó ghi nhận ba đường cong liều lượng – tác dụng có hình dạng mái vòm.
Ở liều thấp, GB-115 ức chế các thụ thể CCK1 trung ương mặc dù có ái lực liên kết thấp, khiến đây trở thành cơ chế hoạt động chính của hợp chất.
Vai trò thứ cấp thuộc về tác dụng đối kháng BRS3, nhờ khả năng giải phóng sự ức chế đối với hệ GABAergic trong điều kiện căng thẳng cảm xúc và đảo ngược tình trạng hoạt hóa quá mức của hệ orexinergic.
Mặt khác, tác động lên KOR về lý thuyết có thể được hiểu là một cơ chế gây lo âu. Tuy nhiên, điều này không được ghi nhận trong tài liệu nghiên cứu, bởi tác động lên KOR chỉ trở nên đáng kể ở những liều cực kỳ cao, lớn hơn nhiều bậc độ lớn so với liều tác động lên CCK1.
Ở những liều này, GB-115 có tác dụng giảm đau. Tuy nhiên, GB-115 chưa từng gây ra tác dụng làm tăng lo âu ở bất kỳ mức liều nào, cho thấy cơ chế này có lẽ đã bị lấn át bởi hai cơ chế còn lại.[2]
Ban đầu, tác dụng của GB-115 được cho là bắt nguồn từ việc đối kháng thụ thể CCK2. Tuy nhiên, điều này có vẻ không đúng, bởi GB-115 có tính chọn lọc đối với CCK1 cao hơn nhiều so với CCK2.
Đây là một phát hiện đáng kinh ngạc và có lẽ cũng là lý do các hợp chất tác động lên CCK2 do những công ty dược phẩm phương Tây phát triển đã không thành công trong điều trị lo âu.[2] [3]
Tuy nhiên, mọi thứ đều trở nên hợp lý khi biết rằng CCK2 điều hòa lo âu cấp tính, trong khi CCK1 điều hòa lo âu mạn tính. Điều này giải thích một cách nhất quán những kết quả được quan sát trong các thử nghiệm lâm sàng với GB-115.[4]
Thực tế, việc ức chế CCK dường như còn ngăn chặn nỗi sợ chuyển thành trạng thái mạn tính, gợi ý một sự thay đổi mạnh mẽ trong quá trình hình thành các kết nối khớp thần kinh.[5]
Một cơ chế khả thi khác của GB-115 là làm giảm cortisol. Tác dụng này đã được chứng minh trên các loài linh trưởng không phải người, với hiệu lực điều trị tương đương một loại benzodiazepine.[6]
Dược động học
GB-115 có thời gian bán thải từ 0,6 đến 1 giờ và có thể được phát hiện trong cơ thể trong tối đa 6 giờ, tùy thuộc vào liều lượng.
Hợp chất này được hấp thu nhanh vào hệ tuần hoàn, nhưng sinh khả dụng đường uống chỉ đạt 4,65%.
Đó là lý do Everychem đã bào chế GB-115 dưới dạng xịt, bởi đường dùng qua mũi thường đạt tỷ lệ hấp thu trên 90% đối với nhiều hợp chất và ít xâm lấn hơn so với đường tiêm.[7] [8]
Các nghiên cứu lâm sàng
GB-115 cho thấy tác dụng cải thiện nhận thức tăng dần theo thời gian
Trong một nghiên cứu trên 25 bệnh nhân mắc rối loạn lo âu lan tỏa (GAD), các đánh giá nhận thức được thực hiện vào ngày thứ 3, 7, 14 và 21.
Kết quả cho thấy tốc độ phản ứng được cải thiện vào:
- Ngày thứ 7: 418,17 ± 61,49 mili giây (p ≤ 0,01).
- Ngày thứ 14: 422,25 ± 70,69 mili giây (p ≤ 0,01).
- Ngày thứ 21: 406,5 ± 52,79 mili giây (p ≤ 0,01).
So với mức ban đầu là 449,19 ± 64,91 mili giây.
Khả năng chú ý được ghi nhận cải thiện vào ngày thứ 3 của quá trình điều trị, với kết quả 305,95 ± 45,31 mili giây (p ≤ 0,05), và ngày thứ 21, với kết quả 300,14 ± 47,74 mili giây (p ≤ 0,05), so với mức ban đầu là 316,41 ± 42,35 mili giây.
Thời gian hoàn thành các bảng kiểm tra Schulte-Platonov cũng giảm:
- Ngày thứ 7: 59,40 ± 13,71 giây (p ≤ 0,01).
- Ngày thứ 14: 57,88 ± 12,82 giây (p ≤ 0,01).
- Ngày thứ 21: 53,40 ± 13,19 giây (p ≤ 0,01).
So với mức ban đầu là 68,84 ± 16,78 giây.[9]
GB-115 liều 6 mg giúp cải thiện GAD ở 92% bệnh nhân
Trong một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn II khác về rối loạn lo âu lan tỏa (n = 31), một nhóm gồm 5 người được sử dụng để xác định rằng 3 mg là liều có hoạt tính của GB-115.
Sau đó, liều 6 mg được thử nghiệm trên 5 người khác và được xác định là liều vượt trội hơn, với mức ý nghĩa 80% so với 20%.
Tiếp theo, 20 bệnh nhân còn lại được sử dụng 6 mg mỗi ngày.
Lợi ích điều trị bắt đầu xuất hiện vào ngày thứ 3, tiếp tục được ghi nhận vào ngày thứ 7 và đạt mức ý nghĩa rất cao vào ngày thứ 21.
Có 92% bệnh nhân ghi nhận mức cải thiện từ trung bình đến rất mạnh đối với các triệu chứng GAD.
Thuốc được đánh giá trên nhiều nhóm triệu chứng khác nhau, bao gồm:
- Triệu chứng cảm xúc – tăng cảm giác: Lo âu, tăng kích thích, cảm xúc không ổn định và tăng nhạy cảm với kích thích.
- Triệu chứng giảm năng lượng: Tăng tình trạng kiệt sức.
- Triệu chứng cơ thể – thần kinh thực vật: Khô miệng, đau đầu, chóng mặt và buồn nôn.
- Rối loạn giấc ngủ.
Tất cả các nhóm triệu chứng đều ghi nhận sự cải thiện có ý nghĩa thống kê.
Ngoài ra, ở 18 bệnh nhân, các đặc tính kích thích được quan sát thông qua sự gia tăng hoạt động tinh thần, giảm tâm trạng trầm buồn và giảm buồn ngủ ban ngày.
Các chỉ số trên thang đánh giá lo âu (HAMA, bài kiểm tra Spielberger-Khanin) và thang đánh giá suy nhược (MFI) cũng cho thấy thuốc nhanh chóng tạo ra tác động tích cực đối với những rối loạn này.
Trong trường hợp này, mức giảm lo âu mạnh đến mức điểm số theo thang HAMA đạt ngưỡng dưới lâm sàng (dưới 8 điểm), trong khi lo âu tình huống theo thang đánh giá chủ quan giảm xuống mức trung bình (dưới 44 điểm).
Ngoài ra, không giống benzodiazepine, GB-115 không gây giãn cơ, qua đó làm giảm những nguy cơ có thể gặp phải khi sử dụng các loại thuốc có mục tiêu điều trị tương tự.[10]
Thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III đánh giá độ an toàn, tình trạng mệt mỏi và hiệu quả điều trị (bản dịch)
Trong một thử nghiệm lâm sàng giai đoạn III với tổng cộng 220 bệnh nhân, các nhà nghiên cứu tiếp tục sử dụng liều 6 mg.
Kết quả chính: 70,0% bệnh nhân trong nhóm GB-115 đạt mức giảm ít nhất 50% điểm số trên thang đánh giá lo âu Hamilton (HARS) vào ngày thứ 29, so với 24,5% ở nhóm giả dược.
Nhóm GB-115 có tỷ lệ bệnh nhân đáp ứng điều trị cao hơn 45,5 điểm phần trăm.
Kết quả thứ cấp: Tất cả các tiêu chí đánh giá hiệu quả thứ cấp đều cho thấy GB-115 cải thiện có ý nghĩa thống kê so với giả dược, bao gồm:
- Thang đánh giá lo âu Hamilton (HARS).
- Thang đánh giá ấn tượng lâm sàng tổng quát (Clinical Global Impression).
- Bảng đánh giá mệt mỏi đa chiều (Multidimensional Fatigue Inventory).
- Các thang đánh giá Spielberger-Hanin.
Đặc biệt, 100% bệnh nhân trong nhóm GB-115 có mức độ lo âu thấp hơn mức trung bình vào ngày thứ 29, so với 62,7% ở nhóm giả dược.
Thang MFI-20 cũng cho thấy GB-115 làm giảm đáng kể tình trạng mệt mỏi.[11]
Kết quả thử nghiệm giai đoạn III – Bảng 3
Độ an toàn
Có 25,5% bệnh nhân trong nhóm GB-115 báo cáo gặp tác dụng bất lợi, so với 14,6% ở nhóm giả dược.
Tuy nhiên, các tác giả nghiên cứu cho biết sự khác biệt này không có ý nghĩa thống kê.
Tất cả các biến cố bất lợi đều được phân loại ở mức độ nhẹ và không có bệnh nhân nào phải rút khỏi thử nghiệm vì những biến cố này.[11]
Điều này cũng phù hợp với kết quả từ các thử nghiệm giai đoạn I và II. Tất cả đều cho thấy mức độ an toàn rất cao, với hồ sơ tác dụng phụ gần như không đáng kể và tương đương giả dược.
Bài viết được dịch từ: https://www.reddit.com/r/NooTopics/comments/1kavggk/gb115_benzodiazepines_are_over_everychem_agenda/